QUE HÀN ESAB OK 67.13

Mã sản phẩm: E310-16-2.5

Giá gốc 0₫

OK 67.13 is an austenitic, stainless-steel electrode for welding 25Cr20Ni steels. The weld metal resists scaling up to 1100-1150°C and does not contain any measureable ferrite. OK 67.13 can also be used for welding certain air-hardening steels such as armour plate and for welding stainless to unalloyed steel.

OK 67.13 là que hàn thép không gỉ austenit để hàn thép 25Cr20Ni. Kim loại mối hàn chống co giãn tốt ở nhiệt độ lên tới 1100-1150 ° C và không chứa bất kỳ phần trăm pha ferrit nào. OK 67.13 cũng có thể được sử dụng để hàn một số loại thép tôi bằng không khí và để hàn thép không gỉ với thép không chứa hợp kim.

ESAB là thương hiệu hàng đầu về hàn - cắt kim loại lâu đời, nổi tiếng trên toàn cầu.

🔖 ESAB với công nghệ tiên phong trong lĩnh vực hàn kim loại đã nghiên cứu và cho ra đời những dòng máy hàn mạnh mẽ, công suất lớn, hiệu suất làm việc cao. Cùng các dòng Vật liệu hàn: dây hàn, que hàn, thuốc hàn...đa dạng, phong phú phục vụ cho nhiều mục đích sửa chữa, xây lắp, đắp cứng, chống mài mòn.

🔖 Que hàn TIG - Que hàn TIGROD - Que hàn ESAB - Que hàn OK - Que hàn nhập khẩu. Que hàn chất lượng cao - Que hàn giá tốt - Que hàn đặc chủng.

☎️ Công ty TNHH EVD Thiết bị và Phát triển chất lượng là đại diện phân phối chính hãng thiết bị và vật liệu hàn ESAB từ năm 1993. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu của bạn.

☎️ ☎️ ☎️ 08 66 11 22 36

PHI

Số lượng

Typical Tensile Properties

AWS As welded
ElongationTensile StrengthYield Strength
35 %600 MPa430 MPa

Typical Charpy V-Notch Properties

AWS As welded
Impact ValueTesting Temperature
90 J20 °C

Typical Weld Metal Analysis %

MnCSiNiCr
1.9 %0.12 %0.6 %21.1 %25.6 %

Deposition Data

DiameterCurrentDeposition RateFusion time per electrode at 90% I maxkg weld metal/kg electrodesNumber of electrodes/kg weld metalVoltage
2.5 x 300 mm50-85 A0.8 kg/h42 sec0.51 kg10121 V
4.0 x 350 mm70-160 A1.7 kg/h61 sec0.51 kg3428 V
3.2 x 350 mm65-120 A1.2 kg/h58 sec0.51 kg5324 V
5.0 x 350 mm150-220 A2.6 kg/h67 sec0.54 kg2131 V


Classifications:EN ISO 3581-A, E 25 20 R 1 2, SFA/AWS A5.4, E310-16, Werkstoffnummer, 1.4842


Alloy Type:Austenitic CrNi
Coating Type:Basic Rutile
Ferrite Content:FN 0
Welding Current:DC+, AC