QUE HÀN ESAB OK 63.30

Mã sản phẩm: E316L-17-2.0

Giá gốc 0₫

Extra low carbon stainless steel electrode for welding steels of the 18Cr 12Ni 2.8Mo-type. Also suitable for welding of stabilized stainless steels of similar composition when the working temperature is maximum 350°C.

Que hàn thép không gỉ có hàm lượng carbon thấp để hàn thép loại 18Cr12Ni2.8Mo.Nó cũng thích hợp để hàn các mác thép không gỉ có thành phần tương tự (Khi nhiệt độ làm việc của sản phẩm không vượt quá 350 độ C)

ESAB là thương hiệu hàng đầu về hàn - cắt kim loại lâu đời, nổi tiếng trên toàn cầu.

🔖 ESAB với công nghệ tiên phong trong lĩnh vực hàn kim loại đã nghiên cứu và cho ra đời những dòng máy hàn mạnh mẽ, công suất lớn, hiệu suất làm việc cao. Cùng các dòng Vật liệu hàn: dây hàn, que hàn, thuốc hàn...đa dạng, phong phú phục vụ cho nhiều mục đích sửa chữa, xây lắp, đắp cứng, chống mài mòn.

🔖 Que hàn TIG - Que hàn TIGROD - Que hàn ESAB - Que hàn OK - Que hàn nhập khẩu. Que hàn chất lượng cao - Que hàn giá tốt - Que hàn đặc chủng.

☎️ Công ty TNHH EVD Thiết bị và Phát triển chất lượng là đại diện phân phối chính hãng thiết bị và vật liệu hàn ESAB từ năm 1993. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu của bạn.

☎️ ☎️ ☎️ 08 66 11 22 36

PHI

Số lượng

Typical Tensile Properties

ISO As welded
ElongationTensile StrengthYield Strength
40 %570 MPa460 MPa
AWS As welded
ElongationTensile StrengthYield Strength
---

Typical Charpy V-Notch Properties

ISO As welded
Impact ValueTesting Temperature
60 J20 °C
55 J-20 °C
43 J-60 °C

Typical Weld Metal Analysis %

MnMoCSiFerrite FNNiNCr
0.6 %2.6 %0.02 %0.8 %6 %11.0 %0.10 %18.1 %

Deposition Data

DiameterCurrentDeposition RateFusion time per electrode at 90% I maxkg weld metal/kg electrodesNumber of electrodes/kg weld metalVoltage
2.5 x 300 mm45-90 A0.9 kg/h45 sec0.55 kg9629 V
4.0 x 350 mm70-190 A2.0 kg/h57 sec0.56 kg3432 V
1.6 x 300 mm30-45 A0.4 kg/h37 sec0.56 kg25029 V
3.2 x 350 mm60-125 A1.4 kg/h57 sec0.55 kg5230 V
5.0 x 350 mm100-280 A3.0 kg/h63 sec0.56 kg2132 V
2.0 x 300 mm45-65 A0.6 kg/h39 sec0.60 kg14729 V


Approvals:ABS, SFA/AWS A5:4, E316L-17, BV, 316L, CE, EN 13479, CWB, CSA W48: E316L-17, DB, 30.039.06, DNV-GL, VL 316 L, LR, 316L, NAKS/HAKC, 2.5-4.0 mm, Seproz, UNA 272580, VdTÜV, 00262
Classifications:EN ISO 3581-A, E 19 12 3 L R 1 2, SFA/AWS A5.4, E316L-17, CSA W48, E316L-17, Werkstoffnummer, 1.4430

Approvals are based on factory location. Please contact ESAB for more information.

Alloy Type:Austenitic CrNiMo
Ferrite Content:FN 3-10
Welding Current:DC+, AC